价人

jià réngiá nhân

Hán Việt: giá nhân · Pinyin: jià rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.善人。《诗.大雅.板》"价人维藩,大师维垣。"毛传"价,善也。"朱熹集传"价,大也。大德之人也。"一说指介人,甲士。参阅郑玄笺﹑高亨注。

Cấu tạo: 價 (giá) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.善人。《诗.大雅.板》"价人维藩,大师维垣。"毛传"价,善也。"朱熹集传"价,大也。大德之人也。"一说指介人,甲士。参阅郑玄笺﹑高亨注。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人