出入境管理局
xuất nhập cảnh quản lí cục
Hán Việt: xuất nhập cảnh quản lí cục · Pinyin: chū rù jìng guǎn lǐ jú
Tổng quan
cục quản lý xuất nhập cảnh (Trung Quốc)
Cấu tạo: 出 (xuất) + 入 (nhập) + 境 (cảnh) + 管 (quản) + 理 (lí) + 局 (cục)
Nghĩa
Việt
- Cihui cục quản lý xuất nhập cảnh (Trung Quốc)
Eng
- CC-CEDICT Exit and Entry Administration Bureau (PRC)
- Cihui Exit and Entry Administration Bureau (PRC)