出口信貸限額

chū kǒu xìn dai xiàn e xuất khẩu tín thải hạn ngạch

Hán Việt: xuất khẩu tín thải hạn ngạch · Pinyin: chū kǒu xìn dai xiàn e

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (khẩu) + (tín) + (thải) + (hạn) + (ngạch)