出口信貸保險

chū kǒu xìn dài bǎo xiǎn xuất khẩu tín thải bảo hiểm

Hán Việt: xuất khẩu tín thải bảo hiểm · Pinyin: chū kǒu xìn dài bǎo xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (khẩu) + (tín) + (thải) + (bảo) + (hiểm)