出口創匯產品

xuất khẩu sang hối sản phẩm

Hán Việt: xuất khẩu sang hối sản phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (khẩu) + (sang) + (hối) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出口創匯產品 hūkǒu chuànghuì chǎnpǐn n. commodity exported to earn foreign exchange