出口業加工區
xuất khẩu nghiệp gia công khu
Hán Việt: xuất khẩu nghiệp gia công khu
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 業 (nghiệp) + 加 (gia) + 工 (công) + 區 (khu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 出口業加工區 hūkǒuyè jiāgōngqū n. export processing zone