出口退稅機制
xuất khẩu thối thuế ki chế
Hán Việt: xuất khẩu thối thuế ki chế · Pinyin: chū kǒu tuì shuì jī zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 退 (thối) + 稅 (thuế) + 機 (ki) + 制 (chế)
Hán Việt: xuất khẩu thối thuế ki chế · Pinyin: chū kǒu tuì shuì jī zhì
Cấu tạo: 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 退 (thối) + 稅 (thuế) + 機 (ki) + 制 (chế)