出售貨物的人
xuất thụ hóa vật đích nhân
Hán Việt: xuất thụ hóa vật đích nhân · Pinyin: chū shòu huò wù de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 售 (thụ) + 貨 (hóa) + 物 (vật) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: xuất thụ hóa vật đích nhân · Pinyin: chū shòu huò wù de rén
Cấu tạo: 出 (xuất) + 售 (thụ) + 貨 (hóa) + 物 (vật) + 的 (đích) + 人 (nhân)