出家樂

xuất gia nhạc

Hán Việt: xuất gia nhạc

Tổng quan

(術語)五種樂之一。見樂條。☸

Cấu tạo: 出 (xuất) + 家 (gia) + 乐 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)五種樂之一。見樂條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

出家人 · 出家兒 · 家乐氏 · 家乐福 · 出家 · 出家二戒 · 出家入道 · 出家四願