出條部位故障

chū tiáo bù wèi gù zhàng xuất điều bộ vị cố chướng

Hán Việt: xuất điều bộ vị cố chướng · Pinyin: chū tiáo bù wèi gù zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (điều) + (bộ) + (vị) + (cố) + (chướng)