出水辊

chū shuǐ gǔn

Pinyin: chū shuǐ gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 水 (thủy) + 輥

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con lăn ẩm

Đức

  • Handedict Feuchtwalze

Từ liên quan

Gần nghĩa

出水口 · 出水芙蓉 · 出水 · 出水痘 · 出水管 · 出水土地 · 水辊