出版社
xuất bản xã
Hán Việt: xuất bản xã · Pinyin: chū bǎn shè
Tổng quan
XÃ nhà xuất bản
1.出版图书刊物等的机构。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà xuất bản
- Biên soạn 出版社 hūbǎnshè p.w. publisher; press M:¹jiā
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.出版图书刊物等的机构。
- Kaggle Zh-Vi book concern
Eng
- JMdict publisher
- JMdict publishing house
- JMdict publishing company
- Cihui publishing house
Đức
- Handedict Verlag
ja
- JMdict 出版社(しゅっぱんしゃ)