出版許可證號碼
xuất bản hứa khả chứng hào mã
Hán Việt: xuất bản hứa khả chứng hào mã · Pinyin: chū bǎn xǔ kě zhèng hào mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 版 (bản) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng) + 號 (hào) + 碼 (mã)
Hán Việt: xuất bản hứa khả chứng hào mã · Pinyin: chū bǎn xǔ kě zhèng hào mǎ
Cấu tạo: 出 (xuất) + 版 (bản) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng) + 號 (hào) + 碼 (mã)