出版许可证号码

chū bǎn xǔ kě zhèng hào mǎxuất bản hứa khả chứng hào mã

Hán Việt: xuất bản hứa khả chứng hào mã · Pinyin: chū bǎn xǔ kě zhèng hào mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 版 (bản) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng) + 號 (hào) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số giấy phép

Đức

  • Handedict Lizenznummer

Từ liên quan

Gần nghĩa

号码可携服务