出现在…中

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 現 (hiện) + 在 (tại) + … + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất hiện trong

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi emerge into

Eng

  • Cihui emerge into

Từ liên quan

Gần nghĩa

出现日食 · 出现时间 · 出现次数 · 出现缺口 · 出现误差 · 出现赤字 · 出现错误 · 出现频率