出生地點分類

chū shēng dì diǎn fēn lèi xuất sanh địa điểm phân loại

Hán Việt: xuất sanh địa điểm phân loại · Pinyin: chū shēng dì diǎn fēn lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (sanh) + (địa) + (điểm) + (phân) + (loại)