出生所在國家
xuất sanh sở tại quốc gia
Hán Việt: xuất sanh sở tại quốc gia · Pinyin: chū shēng suǒ zài guó jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 出 (xuất) + 生 (sanh) + 所 (sở) + 在 (tại) + 國 (quốc) + 家 (gia)
Hán Việt: xuất sanh sở tại quốc gia · Pinyin: chū shēng suǒ zài guó jiā
Cấu tạo: 出 (xuất) + 生 (sanh) + 所 (sở) + 在 (tại) + 國 (quốc) + 家 (gia)