出群材 xuất quần tài Hán Việt: xuất quần tài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"出羣才"。 2.超群出众的人才。 Cấu tạo: 出 (xuất) + 羣 (quần) + 材 (tài)Hán Việtxuất quần tàiCấu tạo出 + 羣 + 材 · xuất + quần + tài nghĩa thành phần: xuất + quần + tài Từ liên quan Gần nghĩa出群拔萃 · 出群 · 出羣器 · 出羣才 · 出羣材 · 出羣蹄 · 出群器 · 出群才