出身为 xuất thân vi Hán Việt: xuất thân vi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 身 (thân) + 爲 (vi)Hán Việtxuất thân viTừ loạigiớiCấu tạo出 + 身 + 爲 · xuất + thân + vi nghĩa thành phần: xuất + thân + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xuất thânMainlandKaggle Zh-Vi by originEngCihui by origin Từ liên quan Gần nghĩa出身于 · 出身 · 出身活路 · 身为 · 出身于…的 · 出身低微的 · 出身奴隶的 · 出身微贱的