出頭椽子先朽

xuất đầu chuyên tử tiên hủ

Hán Việt: xuất đầu chuyên tử tiên hủ

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (đầu) + (chuyên) + (tử) + (tiên) + (hủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出頭椽子先朽 hūtóu chuánzi xiān xiǔ f.e. People in the limelight bear the brunt of attack.