函數的定義域
hàm sổ đích định nghĩa vực
Hán Việt: hàm sổ đích định nghĩa vực · Pinyin: hán shù de dìng yì yù
Tổng quan
Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 的 (đích) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 域 (vực)
Hán Việt: hàm sổ đích định nghĩa vực · Pinyin: hán shù de dìng yì yù
Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 的 (đích) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 域 (vực)