刀子嘴豆腐心

dāo zǐ zuǐ dòu fǔ xīn đao tử chủy đậu hủ tâm

Hán Việt: đao tử chủy đậu hủ tâm · Pinyin: dāo zǐ zuǐ dòu fǔ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (tử) + (chủy) + (đậu) + (hủ) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人说话尖刻,但心肠很软弱
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻言语尖利而心地柔和。