刃儿 nhận nhi Hán Việt: nhận nhi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 刀口。如:「刀刃兒」、「鋒刃兒」。也稱為「刃子」。 Cấu tạo: 刃 (nhận) + 兒 (nhi)Hán Việtnhận nhiTừ loạidanhCấu tạo刃 + 兒 · nhận + nhi nghĩa thành phần: nhận + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưỡi daoBiên soạn edge/blade of a knifeEngCihui 刃兒 ènr n. edge/blade of a knife Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌