分佈式計算機

phân bố thức kế toán ki

Hán Việt: phân bố thức kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (bố) + (thức) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分布式計算機 ēnbùshì jìsuànjī n. <comp.> distributed computer