分屏顯示圖像
phân bình hiển kì đồ tượng
Hán Việt: phân bình hiển kì đồ tượng · Pinyin: fēn píng xiǎn shì tú xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 屏 (bình) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 圖 (đồ) + 像 (tượng)
Hán Việt: phân bình hiển kì đồ tượng · Pinyin: fēn píng xiǎn shì tú xiàng
Cấu tạo: 分 (phân) + 屏 (bình) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 圖 (đồ) + 像 (tượng)