分層文件系統

fēn céng wén jiàn xì tǒng phân tằng văn kiện hệ thống

Hán Việt: phân tằng văn kiện hệ thống · Pinyin: fēn céng wén jiàn xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tằng) + (văn) + (kiện) + (hệ) + (thống)