分布上的限制

phân bố thượng đích hạn chế

Hán Việt: phân bố thượng đích hạn chế

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 限 (hạn) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạn chế phân bố
  • Biên soạn distributional constraint

Eng

  • Cihui 分布上的限制 ēnbùshàng de xiànzhì n. <lg.> distributional constraint

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布式拒绝服务 · 分布式环境 · 分布式结构 · 分布式网络 · 限制工业化 · 限制费用的 · 限制酶图谱 · 分布式数据库