分佈上的限制
phân bố thượng đích hạn chế
Hán Việt: phân bố thượng đích hạn chế
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 限 (hạn) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 分布上的限制 ēnbùshàng de xiànzhì n. <lg.> distributional constraint