分布式拒绝服务

fēn bù shì jù jué fú wùphân bố thức cự tuyệt phục vụ

Hán Việt: phân bố thức cự tuyệt phục vụ · Pinyin: fēn bù shì jù jué fú wù

Tổng quan

tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDOS) hình thức tấn công trên Internet

Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 式 (thức) + 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn công phân tán
  • Google Alex v6 tấn công từ chối dịch vụ phân tán

Eng

  • Cihui distributed denial of service (DDOS) form of Internet attack

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务广告协议 · 分布协调型推理 · 分布式文本剖析 · 分布式电脑运作 · 服務设定识別码 · 分布上的限制 · 分布式分类帳技术 · 分布式数据库