分布式电脑运作

phân bố thức điện não vận tác

Hán Việt: phân bố thức điện não vận tác

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 布 (bố) + 式 (thức) + 電 (điện) + 腦 (não) + 運 (vận) + 作 (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui distributed computing

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布式拒绝服务 · 分布协调型推理 · 分布式文本剖析 · 分布上的限制 · 分布式分类帳技术 · 分布式数据库 · 分布式计算机 · 分布式拒绝服務攻擊