分布式分类帳技术

phân bố thức phân loại trướng kĩ thuật

Hán Việt: phân bố thức phân loại trướng kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 布 (bố) + 式 (thức) + 分 (phân) + 類 (loại) + 帳 (trướng) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui distributed ledger technology (DLT)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布式拒绝服务 · 分布协调型推理 · 分布式拒绝服務攻擊 · 分布式文本剖析 · 分布式电脑运作 · 技术和市场研究 · 技术性贸易障碍协定 · 技术监督联合会