分布协调型推理

phân bố hiệp điều hình thôi lí

Hán Việt: phân bố hiệp điều hình thôi lí

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 協 (hiệp) + 調 (điều) + 型 (hình) + 推 (thôi) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy luận phối hợp
  • Biên soạn distributed cooperative reasoning

Eng

  • Cihui 分布協調型推理 ēnbù xiétiáoxíng tuīlǐ n. <lg.> distributed cooperative reasoning
  • Tần suất từ n. <lg.> distributed cooperative reasoning

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布式拒绝服务 · 分布式文本剖析 · 分布式电脑运作 · 分布上的限制 · 分布式分类帳技术 · 分布式数据库 · 分布式计算机 · 推理阅读理解