分布式文本剖析
phân bố thức văn bổn phẩu tích
Hán Việt: phân bố thức văn bổn phẩu tích
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 式 (thức) + 文 (văn) + 本 (bổn) + 剖 (phẩu) + 析 (tích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân tích văn bản
- Biên soạn distributed text parsing
Eng
- Cihui 分布式文本剖析 ēnbùshì wénběn pōuxī n. <lg.> distributed text parsing
- Tần suất từ n. <lg.> distributed text parsing