分布式文本剖析

phân bố thức văn bổn phẩu tích

Hán Việt: phân bố thức văn bổn phẩu tích

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 式 (thức) + 文 (văn) + 本 (bổn) + 剖 (phẩu) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích văn bản
  • Biên soạn distributed text parsing

Eng

  • Cihui 分布式文本剖析 ēnbùshì wénběn pōuxī n. <lg.> distributed text parsing
  • Tần suất từ n. <lg.> distributed text parsing

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布式拒绝服务 · 分布协调型推理 · 分布式电脑运作 · 分布上的限制 · 分布式分类帳技术 · 分布式数据库 · 分布式计算机 · 分布式拒绝服務攻擊