分布式计算机

phân bố thức kế toán ki

Hán Việt: phân bố thức kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 式 (thức) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tính phân tán
  • Biên soạn distributed computer

Eng

  • Cihui 分布式計算機 ēnbùshì jìsuànjī n. <comp.> distributed computer
  • Tần suất từ n. <comp.> distributed computer

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布式拒绝服务 · 分布式环境 · 分布式结构 · 分布式网络 · 分布上的限制 · 分布式数据库 · 算机直接制版 · 分布协调型推理