分散纖維染色

fēn sàn xiān wéi rǎn sè phân tán tiêm duy nhiễm sắc

Hán Việt: phân tán tiêm duy nhiễm sắc · Pinyin: fēn sàn xiān wéi rǎn sè

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tán) + (tiêm) + (duy) + (nhiễm) + (sắc)