分時操作系統

fēn shí cāo zuò xì tǒng phân thì thao tác hệ thống

Hán Việt: phân thì thao tác hệ thống · Pinyin: fēn shí cāo zuò xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thì) + (thao) + (tác) + (hệ) + (thống)