分析

fēn xī phân tích

Hán Việt: phân tích · Pinyin: fēn xī

Tổng quan

phân tích | việc phân tích | LT:個|个 hia một vật thành nhiều phần nhỏ, cấu tạo nên vật đó — Mổ xẻ tìm hiểu kĩ càng một sự việc. phân tích phân tích ☆Chia một vật thành nhiều phần nhỏ, cấu tạo nên vật đó — Mổ xẻ tìm hiểu kĩ càng một sự việc.

Cấu tạo: (phân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích | việc phân tích | LT:個|个 hia một vật thành nhiều phần nhỏ, cấu tạo nên vật đó — Mổ xẻ tìm hiểu kĩ càng một sự việc. phân tích phân tích ☆Chia một vật thành nhiều phần nhỏ, cấu tạo nên vật đó — Mổ xẻ tìm hiểu kĩ càng một sự việc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.把本來合在一起的分離。晉.劉琨〈答盧諶詩〉:「天下之寶,當與天下共之,但分析之日,不能不悵恨耳。」 2.對事理的分解辨析。《劉知遠諸宮調.第一二》:「三娘離席,今告諸親,聽奴分析。」 3.分家。《喻世明言.卷一○.滕大尹鬼斷家私》:「誠恐日後長大,說話一發多了,今日分析他母子出外居住。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把一件事物、一种现象、一个概念分成较简单的组成部分,找出这些部分的本质属性和彼此之间的关系(跟“综合”相对):化学~|~问题|~目前国际形势。

Eng

  • CC-CEDICT to analyze|analysis|CL:個|个[ge4]
  • Cihui to analyze; analysis; CL:個|个

ja

  • JMdict analysis

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

分解 · 剖析 · 剖釋

Từ trái nghĩa

归纳 · 综合