分格式無線電
phân cách thức vô tuyến điện
Hán Việt: phân cách thức vô tuyến điện · Pinyin: fèn gé shì wú xiàn diàn
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 格 (cách) + 式 (thức) + 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện)
Hán Việt: phân cách thức vô tuyến điện · Pinyin: fèn gé shì wú xiàn diàn
Cấu tạo: 分 (phân) + 格 (cách) + 式 (thức) + 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện)