分泌颗粒

fēn mì kē lìphân bí khỏa lạp

Hán Việt: phân bí khỏa lạp · Pinyin: fēn mì kē lì

Tổng quan

hạt chế tiết

Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt bài tiết
  • Tần suất từ hạt chế tiết

Eng

  • Cihui secretory granule
  • Tần suất từ secretory granule

Từ liên quan

Gần nghĩa

颗粒无收 · 分泌乳汁 · 分泌唾液 · 分泌器官 · 分泌异常 · 分泌树胶 · 分泌汗的 · 分泌紊乱