分离事件 fēn lí shì jiàn·phân li sự kiện Hán Việt: phân li sự kiện · Pinyin: fēn lí shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinfēn lí shì jiànHán Việtphân li sự kiệnTừ loạidanhCấu tạo分 + 離 + 事 + 件 · phân + li + sự + kiện nghĩa thành phần: phân + li + sự + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự kiện rời rạcĐứcHandedict disjunkte Ereignisse (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa事件驱动 · 分离主义 · 分离分子 · 分离性的 · 分离主义者 · 分离器 · 分离地 · 分离性