分离器

phân li khí

Hán Việt: phân li khí

Tổng quan

người lựa chọn, người chọn lọc, (kỹ thuật) bộ chọn lọc người chia ra, người tách ra, máy gạn kem, máy tách; chất tách người tách ra, người chia rẽ, cái để tách ra, cái để tẽ ra, cơn nhức đầu như búa b

Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tách
  • Tần suất từ người lựa chọn, người chọn lọc, (kỹ thuật) bộ chọn lọc người chia ra, người tách ra, máy gạn kem, máy tách; chất tách người tách ra, người chia rẽ, cái để tách ra, cái để tẽ ra, cơn nhức đầu như búa bổ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi desticker

Eng

  • Tần suất từ desticker

Từ liên quan

Gần nghĩa

分离地 · 分离性 · 分离机 · 分离的 · 分离者 · 分离论 · 分离 · 分离主义