分子杂交

fēn zǐ zá jiāophân tử tạp giao

Hán Việt: phân tử tạp giao · Pinyin: fēn zǐ zá jiāo

Tổng quan

lai hóa phân tử

Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 雜 (tạp) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lai phân tử
  • Tần suất từ lai hóa phân tử

Eng

  • Cihui molecular hybridization
  • Tần suất từ molecular hybridization

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子间的 · 杂交植物 · 杂交派对 · 分子内 · 分子化合物