分子医学

fēn zǐ yī xuéphân tử y học

Hán Việt: phân tử y học · Pinyin: fēn zǐ yī xué

Tổng quan

y học phân tử

Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 醫 (y) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 y học phân tử

Eng

  • Cihui molecular medicine

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子内的 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 医学专家 · 医学中心 · 医学博士 · 医学检验