分級管理乾部

fēn jí guǎn lǐ gān bù phân cấp quản lí kiền bộ

Hán Việt: phân cấp quản lí kiền bộ · Pinyin: fēn jí guǎn lǐ gān bù

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (cấp) + (quản) + (lí) + (kiền) + (bộ)