分色主义

phân sắc chủ nghĩa

Hán Việt: phân sắc chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 色 (sắc) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa phân sắc
  • Biên soạn divisionism

Eng

  • Cihui 分色主義 ēnsèzhǔyì n. divisionism

Từ liên quan

Gần nghĩa

分色镜头 · 分色鏡 · 分色打样 · 分色机