分色机 phân sắc ki Hán Việt: phân sắc ki Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 色 (sắc) + 機 (ki)Hán Việtphân sắc kiTừ loạidanhCấu tạo分 + 色 + 機 · phân + sắc + ki nghĩa thành phần: phân + sắc + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy quét màuBiên soạn color scannerEngCihui 分色機 ēnsèjī n. <print.> color scanner Từ liên quan Gần nghĩa分色鏡 · 分色 · 分色镜头 · 分色主义 · 分色打样