切入的

thiết nhập đích

Hán Việt: thiết nhập đích

Tổng quan

sắc bén; nhọn, sắc sảo, sâu sắc, thấm thía, chua cay

Cấu tạo: 切 (thiết) + 入 (nhập) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu sắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi incisive

Từ liên quan

Gần nghĩa

切入 · 切入点 · 切入磨削 · 切入装置