切開一道口子
thiết khai nhất đạo khẩu tử
Hán Việt: thiết khai nhất đạo khẩu tử · Pinyin: qiē kāi yī dào kǒu zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 開 (khai) + 一 (nhất) + 道 (đạo) + 口 (khẩu) + 子 (tử)
Hán Việt: thiết khai nhất đạo khẩu tử · Pinyin: qiē kāi yī dào kǒu zǐ
Cấu tạo: 切 (thiết) + 開 (khai) + 一 (nhất) + 道 (đạo) + 口 (khẩu) + 子 (tử)