切斯特菲爾德
thiết tư đặc phỉ nhĩ đức
Hán Việt: thiết tư đặc phỉ nhĩ đức · Pinyin: qiē sī tè fěi ěr dé
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)
Hán Việt: thiết tư đặc phỉ nhĩ đức · Pinyin: qiē sī tè fěi ěr dé
Cấu tạo: 切 (thiết) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)