切爾諾莫斯剋
thiết nhĩ nặc mạc tư khắc
Hán Việt: thiết nhĩ nặc mạc tư khắc · Pinyin: qiē ěr nuò mò sī kè
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 爾 (nhĩ) + 諾 (nặc) + 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)
Hán Việt: thiết nhĩ nặc mạc tư khắc · Pinyin: qiē ěr nuò mò sī kè
Cấu tạo: 切 (thiết) + 爾 (nhĩ) + 諾 (nặc) + 莫 (mạc) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)