切爾諾莫斯剋

qiē ěr nuò mò sī kè thiết nhĩ nặc mạc tư khắc

Hán Việt: thiết nhĩ nặc mạc tư khắc · Pinyin: qiē ěr nuò mò sī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (nhĩ) + (nặc) + (mạc) + (tư) + (khắc)