切除坯体余泥

qiē chú pī tǐ yú níthiết trừ bôi thể dư nê

Hán Việt: thiết trừ bôi thể dư nê · Pinyin: qiē chú pī tǐ yú ní

Tổng quan

Cấu tạo: 切 (thiết) + 除 (trừ) + 坯 (bôi) + 體 (thể) + 余 (dư) + 泥 (nê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt bỏ phôi thừa

Đức

  • Handedict Verschrottung

Từ liên quan

Gần nghĩa

切除卵巢的