切除坯體余泥
thiết trừ bôi thể dư nê
Hán Việt: thiết trừ bôi thể dư nê · Pinyin: qiē chú pī tǐ yú ní
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 除 (trừ) + 坯 (bôi) + 體 (thể) + 余 (dư) + 泥 (nê)
Hán Việt: thiết trừ bôi thể dư nê · Pinyin: qiē chú pī tǐ yú ní
Cấu tạo: 切 (thiết) + 除 (trừ) + 坯 (bôi) + 體 (thể) + 余 (dư) + 泥 (nê)